Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yījiànzhōngqíng

Nghĩa tiếng Việt

yêu từ cái nhìn đầu tiên

Âm Hán Việt

nhất kiến chung tình

4 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (tỏ rõ, hiện ra)

4 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

9 nét

Bộ: (lòng; tim)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ tình cảm nảy sinh ngay khi vừa gặp mặt

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhất kiến chung tình

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • kiếngặp, thấy
  • chungcái chuông; phút thời gian
  • tìnhtình cảm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们是一见钟情。Tāmen shì yījiànzhōngqíng thanh 1

    Họ là yêu từ cái nhìn đầu tiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.