Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ động tác, thường đi với các động từ như làm hoặc ra
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủ thế
Từng chữ
- 手thủcái tay
- 势thếthế lực; tình hình, tình thế; hột dái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ cử chỉ tay dùng để giao tiếp, ra hiệu. Có thể dùng trong giao tiếp thường ngày hoặc ngôn ngữ người khiếm thính.
Câu ví dụ
- 他用手势表示同意。
Anh ấy dùng cử chỉ tay để biểu thị sự đồng ý.
- 警察的手势指挥着交通。
Cử chỉ tay của cảnh sát đang điều khiển giao thông.
- 说话时配合手势会更有说服力。
Khi nói chuyện kết hợp với cử chỉ tay sẽ thuyết phục hơn.
Kết hợp thường gặp
- 打手势
ra hiệu bằng tay
- 做手势
làm cử chỉ tay
- 手势语
ngôn ngữ cử chỉ
- 看手势
nhìn cử chỉ tay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.