Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ cử chỉ tay dùng để giao tiếp, ra hiệu. Có thể dùng trong giao tiếp thường ngày hoặc ngôn ngữ người khiếm thính.
Câu ví dụ
- 他做了一个手势让我安静
Anh ấy ra hiệu bằng tay để tôi im lặng
- 请跟随教练的手势做动作
Vui lòng làm động tác theo cử chỉ tay của huấn luyện viên
- 聋哑人用手势交流
Người điếc câm dùng cử chỉ tay để giao tiếp
- 她的手势很优雅
Cử chỉ tay của cô ấy rất优雅
Kết hợp thường gặp
- 打手势
ra hiệu bằng tay
- 做手势
làm cử chỉ tay
- 手势语
ngôn ngữ cử chỉ
- 看手势
nhìn cử chỉ tay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.