Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng 拉 (kéo cung) chứ không dùng 弹 (gẩy) cho đàn violin; lượng từ 把 (một cây đàn).
Câu ví dụ
- 她从五岁开始学习小提琴
Cô bắt đầu học đàn violin từ năm tuổi
- 小提琴的声音优美动听
Tiếng đàn violin hay và truyền cảm
- 他在音乐会上拉了一曲小提琴独奏
Anh biểu diễn một bản độc tấu violin trong buổi hòa nhạc
- 学好小提琴需要多年的练习
Học violin giỏi cần nhiều năm luyện tập
Kết hợp thường gặp
- 拉小提琴
kéo đàn violin
- 小提琴手
nghệ sĩ violin
- 小提琴协奏曲
concerto violin
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.