Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với động từ kéo để diễn đạt hành động chơi đàn vĩ cầm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiểu đề cầm
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 提đềnắm lấy; mang; nhấc lên
- 琴cầmcái đàn cầm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng 拉 (kéo cung) chứ không dùng 弹 (gẩy) cho đàn violin; lượng từ 把 (một cây đàn).
Câu ví dụ
- 她从五岁开始学习小提琴
Cô bắt đầu học đàn violin từ năm tuổi
- 小提琴的声音优美动听
Tiếng đàn violin hay và truyền cảm
- 他在音乐会上拉了一曲小提琴独奏
Anh biểu diễn một bản độc tấu violin trong buổi hòa nhạc
- 学好小提琴需要多年的练习
Học violin giỏi cần nhiều năm luyện tập
Kết hợp thường gặp
- 拉小提琴
kéo đàn violin
- 小提琴手
nghệ sĩ violin
- 小提琴协奏曲
concerto violin
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.