Từ vựng tiếng Trung
fán*shì凡
是
Nghĩa tiếng Việt
mọi thứ
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
凡
Bộ: 几 (ghế)
3 nét
是
Bộ: 日 (mặt trời)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 凡: Chữ này có bộ '几' (ghế) và có nghĩa là 'phàm' hay 'mọi'.
- 是: Chữ này gồm bộ '日' (mặt trời) và phần còn lại là '正' (chính xác), thể hiện ý nghĩa là 'đúng, phải'.
→ Phân tích từng chữ: '凡' là phàm, mọi thứ và '是' là đúng, phải. Cả cụm '凡是' có nghĩa là 'bất cứ cái gì', 'mọi thứ'.
Từ ghép thông dụng
凡是
bất cứ cái gì
凡人
người thường
凡响
thường thường