Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc phân cú để khái quát toàn bộ, hay đi kèm với 都 hoặc 总 ở vế sau
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
phàm thị
Từng chữ
- 凡phàmthường, bình thường, tục; đại khái, chung
- 是thịlà; đúng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: mọi thứ
Câu ví dụ
- 凡是成功的企业都有独特的文化。
Phàm là doanh nghiệp thành công thì đều có văn hóa độc đáo.
- 凡是规则,大家都必须遵守。
Đã là quy tắc thì mọi người đều phải tuân thủ.
- 凡是他答应过的事,一定会做到。
Phàm là việc anh ấy đã hứa thì nhất định sẽ làm được.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.