Từ vựng tiếng Trung
pū*kè

Nghĩa tiếng Việt

bài tây; bài poker

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

5 nét

Bộ: (mười)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ mượn (phiên âm)

Bài tây.

Câu ví dụ

  • 玩扑克Wán pūkè thanh 2

    Chơi bài tây

  • 一副扑克yī fù pūkè thanh 1

    một bộ bài tây

  • 扑克牌pūkèpái thanh 1

    bài tây

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.