Từ vựng tiếng Trung
pū*kè扑
克
Nghĩa tiếng Việt
bài poker
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
扑
Bộ: 扌 (tay)
5 nét
克
Bộ: 十 (mười)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '扑' bao gồm bộ '扌' (tay) và phần '卜'. Bộ '扌' liên quan đến hành động tay, gợi ý ý nghĩa của việc đánh hoặc vỗ.
- Chữ '克' có bộ '十' (mười) và phần còn lại là '儿'. Bộ '十' thường không mang nhiều ý nghĩa trong chữ này, nhưng '克' có nghĩa là vượt qua hoặc chinh phục.
→ Từ '扑克' có nghĩa là 'bài tây', kết hợp hành động tay và khả năng vượt qua hoặc thao túng trong trò chơi.
Từ ghép thông dụng
扑灭
dập tắt
克服
khắc phục
扑打
vỗ đập