Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ các vật dụng dùng để chứa đựng chất lỏng hoặc đồ vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dung khí
Từng chữ
- 容dungchứa đựng; dáng dấp, hình dong
- 器khíđồ dùng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa容器 là từ chung, dùng rộng từ đồ gia dụng đến công nghiệp; trong công nghệ thông tin còn có nghĩa 「container」 (Docker container = Docker容器).
Câu ví dụ
- 请把液体放入容器中保存。
Vui lòng đặt chất lỏng vào đồ chứa để bảo quản.
- 这个容器的容量是五升。
Đồ chứa này có dung tích năm lít.
- 玻璃容器比塑料容器更安全。
Đồ chứa bằng thủy tinh an toàn hơn đồ chứa bằng nhựa.
- 在化学实验中,选择合适的容器非常重要。
Trong thí nghiệm hóa học, việc chọn đồ chứa phù hợp rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 密封容器
đồ chứa kín
- 储存容器
đồ chứa lưu trữ
- 容器容量
dung tích đồ chứa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.