Từ vựng tiếng Trung
róng*qì

Nghĩa tiếng Việt

Dung khí — đồ chứa, vật dụng để đựng. Chỉ bất kỳ vật có thể chứa đựng thứ khác bên trong, từ bình, hộp đến thùng chứa.

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (miệng)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

容器 là từ chung, dùng rộng từ đồ gia dụng đến công nghiệp; trong công nghệ thông tin còn có nghĩa 「container」 (Docker container = Docker容器).

Câu ví dụ

  • 请把液体放入容器中保存。Qǐng bǎ yètǐ fàngrù róngqì zhōng bǎocún. thanh 3

    Vui lòng đặt chất lỏng vào đồ chứa để bảo quản.

  • 这个容器的容量是五升。Zhège róngqì de róngliàng shì wǔ shēng. thanh 4

    Đồ chứa này có dung tích năm lít.

  • 玻璃容器比塑料容器更安全。Bōlí róngqì bǐ sùliào róngqì gèng ānquán. thanh 1

    Đồ chứa bằng thủy tinh an toàn hơn đồ chứa bằng nhựa.

  • 在化学实验中,选择合适的容器非常重要。Zài huàxué shíyàn zhōng, xuǎnzé héshì de róngqì fēicháng zhòngyào. thanh 4

    Trong thí nghiệm hóa học, việc chọn đồ chứa phù hợp rất quan trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 密封容器mìfēng róngqì thanh 4

    đồ chứa kín

  • 储存容器chǔcún róngqì thanh 3

    đồ chứa lưu trữ

  • 容器容量róngqì róngliàng thanh 2

    dung tích đồ chứa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.