Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa容器 là từ chung, dùng rộng từ đồ gia dụng đến công nghiệp; trong công nghệ thông tin còn có nghĩa 「container」 (Docker container = Docker容器).
Câu ví dụ
- 请把液体放入容器中保存。
Vui lòng đặt chất lỏng vào đồ chứa để bảo quản.
- 这个容器的容量是五升。
Đồ chứa này có dung tích năm lít.
- 玻璃容器比塑料容器更安全。
Đồ chứa bằng thủy tinh an toàn hơn đồ chứa bằng nhựa.
- 在化学实验中,选择合适的容器非常重要。
Trong thí nghiệm hóa học, việc chọn đồ chứa phù hợp rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 密封容器
đồ chứa kín
- 储存容器
đồ chứa lưu trữ
- 容器容量
dung tích đồ chứa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.