Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhān*biān沾

Nghĩa tiếng Việt

Có liên quan, dính dáng

Âm Hán Việt

triêm biên

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong câu phủ định để biểu thị hoàn toàn không liên quan gì

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

triêm biên

Từng chữ

  • 沾triêmthấm ướt, ngấm vào; tiêm nhiễm; đụng chạm; được, có thể
  • 边biênbên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件事和他一点关系都沾不上边。Zhè jiàn shì hé tā yīdiǎn guānxì dōu zhānbushàng biān. thanh 4
  • 他做的事总能和法律沾边。Tā zuò de shì zǒng néng hé fǎlǜ zhānbiān. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.