Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ trong câu phủ định để chỉ việc không có quan hệ họ hàng gì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
triêm thân đái, đới cố
Từng chữ
- 沾triêmthấm ướt, ngấm vào; tiêm nhiễm; đụng chạm; được, có thể
- 亲thâncha mẹ; ruột thịt; thân cận, gần gũi; cô dâu; thơm, hôn
- 带đái, đớiđều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo
- 故cốcũ; cho nên; lý do; cố ý, cố tình
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他通过沾亲带故的关系得到了这份工作。
- 在这个小镇上,大家或多或少都沾亲带故。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.