Từ vựng tiếng Trung
zhān*guāng

Nghĩa tiếng Việt

lợi ích từ sự liên kết

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (con)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 沾: Ký tự này bắt đầu với bộ thủ '氵' (nước), thể hiện sự liên quan đến nước hoặc ẩm ướt, và phần còn lại chỉ ý nghĩa liên quan đến việc ướt át hoặc bám dính.
  • 光: Ký tự này kết hợp bộ '儿', biểu thị một hình ảnh của ánh sáng chiếu, sáng hoặc tỏa sáng.

沾光: Ý nghĩa tổng thể là hưởng lợi từ ai đó hoặc điều gì đó, giống như ánh sáng chiếu rọi một cách gián tiếp.

Từ ghép thông dụng

zhānguāng

được hưởng lợi

zhānrǎn

bị nhiễm

guāngmíng

sáng sủa, tương lai rạng rỡ