Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường dùng cấu trúc tách rời như triêm thùy đích quang
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
triêm quang
Từng chữ
- 沾triêmthấm ướt, ngấm vào; tiêm nhiễm; đụng chạm; được, có thể
- 光quangsáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 托你的福,这次我也跟着沾光了。
Nhờ phúc của bạn, lần này tôi cũng được thơm lây.
- 哥哥考上了名牌大学,全家都沾光。
Anh trai thi đỗ đại học danh tiếng, cả nhà đều được hưởng lây.
- 他只是想利用亲戚的关系来沾光。
Anh ta chỉ muốn lợi dụng mối quan hệ họ hàng để kiếm chút lợi lộc.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.