Nghĩa tiếng Việt
thấm ướt, ngấm vào; tiêm nhiễm; đụng chạm; được, có thể
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
沾 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 占 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thuỷ chỉ liên quan đến nước, 占 cho âm triêm/zhān.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhān/thấm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: triêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "triêm": nước (氵) chiếm lĩnh (占) vào vật — "triêm" là thấm, dính, như "triêm ân" (hưởng ân huệ) hay "thấm triêm".
Gương Hán-Việt
"triêm" trong "triêm ân" (hưởng ân huệ); 沾光 (triêm quang = hưởng ké lợi ích), 沾染 (triêm nhiễm = tiêm nhiễm)
Mở khoá kiến thức
Biết 沾 (triêm) mở khoá: 沾光 (triêm quang — hưởng ké), 沾染 (triêm nhiễm — bị tiêm nhiễm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 沾 ghép 水 (nước — biểu nghĩa) với 占 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Chữ Ganlu Zishu coi đây là dạng không chuẩn của 霑 (cùng nghĩa, với bộ vũ 雨 — mưa). Nghĩa gốc là thấm ướt, dính nước. Từ đó mở rộng sang nghĩa tiêm nhiễm, hưởng lợi từ người khác (沾光 — hưởng ké).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她的衣服被雨水沾湿了。
Quần áo của cô ấy bị mưa thấm ướt.
- 他沾了朋友的光,得到了那份工作。
Anh ấy nhờ ơn bạn bè mà có được công việc đó.
- 小心别沾染上坏习惯。
Cẩn thận đừng nhiễm phải thói quen xấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.