Nghĩa tiếng Việt
nhúng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
霑 thuộc bộ 雨 (vũ — mưa). Anchor không ghi cấu trúc chi tiết; bộ 雨 cho thấy nghĩa liên quan đến nước/mưa. Nghĩa gốc là thấm ướt, nhúng vào nước. Chưa xác định thành phần biểu âm từ anchor.
Hán-Việt: dìm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dìm" (thấm ướt): bộ 雨 (mưa) ở trên — hình ảnh mưa rơi xuống thấm ướt mọi thứ, "dìm" người vào ân sủng hay vào nước.
Gương Hán-Việt
霑恩 (dìm ân) — được thấm ân sủng; 霑濡 (dìm nhu) — thấm ướt
Mở khoá kiến thức
Biết 霑 mở khoá từ 霑恩 (được hưởng ân huệ) và 霑濡 (thấm ướt) trong văn chương Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không ghi cấu trúc hình-âm chi tiết cho 霑. Bộ 雨 (mưa) gợi nghĩa liên quan đến thấm ướt. Nghĩa: nhúng, thấm ướt (to moisten, to soak). Cũng dùng nghĩa bóng: được hưởng ân huệ (霑恩 — được thấm ân sủng). 霑 là dạng phồn thể/biến thể; dạng giản thể là 沾 (zhān). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 雨水霑濕了衣服。
Nước mưa thấm ướt quần áo.
- 百姓皆霑皇恩。
Muôn dân đều được thấm ân huệ của hoàng đế.
- 露水霑濕了草地。
Sương mai thấm ướt mặt cỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.