Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCấu trúc 一边...一边... rất phổ biến để chỉ hành động song song. Khi dùng ở cuối câu thường dịch 'ở một bên'. Lưu ý thanh điệu: yī (thanh 1) khi đếm, nhưng trong câu nói thường đọc nhẹ thành yi (thanh trung).
Câu ví dụ
- 请坐在一边
Mời ngồi ở một bên
- 我一边吃饭一边看电视
Tôi vừa ăn cơm vừa xem TV
- 路的两边都有树
Cả hai bên đường đều có cây
- 他在一边等我
Anh ấy ở một bên chờ tôi
- 我一边听音乐一边工作
Tôi vừa nghe nhạc vừa làm việc
Kết hợp thường gặp
- 这一边
bên này
- 那一边
bên kia
- 两边
hai bên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.