Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dǎ*gé打

Nghĩa tiếng Việt

Nấc (chứng nấc cụt)

Âm Hán Việt

đả cách

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

5 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp tự thân, thường đứng độc lập làm vị ngữ trong câu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đả cách

Từng chữ

  • 打đảđánh, đập
  • 嗝cáchnấc, ợ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他吃得太快,结果打嗝了。Tā chī dé tài kuài, jiéguǒ dǎgé le. thanh 1
  • 我一直打嗝,很不舒服。Wǒ yīzhí dǎgé, hěn bù shūfu. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.