Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nấc, ợ

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嗝 là chữ hình thanh (ls=psc): 口 (khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 鬲 (biểu âm). Chữ chỉ tiếng nấc hoặc ợ hơi — âm thanh phát ra từ miệng khi khí từ dạ dày trào lên.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cách": miệng (口/khẩu) phát âm theo 鬲 (cách) — cách là tiếng ợ/nấc phát ra từ miệng.

Gương Hán-Việt

cách trong "ợ cách" (打嗝 — ợ hơi, nấc), "cách cách" (嗝嗝 — tiếng nấc liên tục)

Mở khoá kiến thức

Biết 嗝 (cách) mở khoá "打嗝" (đả cách — ợ hơi/nấc) và nhóm chữ bộ 口 chỉ âm thanh từ miệng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 嗝 là chữ hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 鬲 (biểu âm). Nghĩa là ợ hơi hoặc nấc cụt — tiếng phát ra từ miệng khi khí dạ dày bị đẩy lên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他吃饭太快,一直在打嗝。tā chīfàn tài kuài, yīzhí zài dǎgé. thanh 1

    Anh ấy ăn quá nhanh, cứ ợ hơi liên tục.

  • 喝碳酸饮料容易打嗝。hē tàn suān yǐnliào róngyì dǎgé. thanh 1

    Uống nước có ga dễ bị ợ hơi.

  • 宝宝嗝了一下,妈妈帮他拍背。bǎobao gé le yīxià, māma bāng tā pāi bèi. thanh 3

    Em bé nấc một cái, mẹ giúp bé vỗ lưng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gé, chỉ cơ hoành — liên quan sinh lý ợ/nấc

  • đồng âm gé, chứa thành phần 鬲 giống nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.