Từ vựng tiếng Trung
dǎ*jià打
架
Nghĩa tiếng Việt
đánh nhau
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
打
Bộ: 扌 (tay)
5 nét
架
Bộ: 木 (gỗ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '打' có bộ thủ '扌' nghĩa là 'tay', liên quan đến hành động dùng tay để đánh.
- Chữ '架' có bộ thủ '木' nghĩa là 'gỗ', có thể gợi ý đến việc tạo dựng hay bố trí một cấu trúc nào đó.
→ Từ '打架' có nghĩa là 'đánh nhau', kết hợp hành động dùng tay và khái niệm bố trí hoặc đối kháng.
Từ ghép thông dụng
打球
chơi bóng
打电话
gọi điện thoại
打工
làm việc bán thời gian