Từ vựng tiếng Trung
jiāo*shè

Nghĩa tiếng Việt

Giao thiệp — đàm phán; thương lượng.

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nắp, đầu)

6 nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trao đổi, thương lượng để giải quyết vấn đề hoặc tranh chấp.

Câu ví dụ

  • 我们需要和对方交涉。Wǒmen xūyào hé duìfāng jiāoshè. thanh 3

    Chúng ta cần đàm phán với đối phương.

  • 交涉了很久没有结果。Jiāoshè le hěnjiǔ méiyǒu jiéguǒ. thanh 1

    Thương lượng lâu nhưng không có kết quả.

  • 直接交涉解决问题。Zhíjiē jiāoshè jiějué wèntí. thanh 2

    Đàm phán trực tiếp để giải quyết vấn đề.

Kết hợp thường gặp

  • 直接交涉 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.