Từ vựng tiếng Trung
jiāo*shè交
涉
Nghĩa tiếng Việt
đàm phán
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
交
Bộ: 亠 (nắp, đầu)
6 nét
涉
Bộ: 氵 (nước)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '交' có nghĩa là giao, liên quan đến việc kết nối hoặc giao tiếp.
- Chữ '涉' có nghĩa là liên quan đến nước, thường chỉ việc đi qua nước hoặc liên quan đến việc tiếp xúc.
→ Giao tiếp hoặc thương lượng, thường liên quan đến việc trao đổi hoặc xử lý vấn đề.
Từ ghép thông dụng
外交
ngoại giao
交易
giao dịch
交朋友
kết bạn