Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm tân ngữ cho động từ nấu ăn hoặc làm định ngữ trong cụm danh từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tương du
Từng chữ
- 酱tươngcác món đồ ăn dầm nát
- 油dutinh dầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩatương (đậu lên men) + dầu (chất lỏng) — nước đậu lên men
Câu ví dụ
- 打酱油
mua nước tương (vui: không liên quan)
- 生抽酱油
nước tương nhẹ
- 老抽酱油
nước tương đậm
- 加酱油
thêm nước tương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.