Từ vựng tiếng Trung
jiàng*yóu酱
油
Nghĩa tiếng Việt
nước tương
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
酱
Bộ: 酉 (rượu)
13 nét
油
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '酱' có bộ '酉' chỉ các thứ chế biến từ rượu hoặc có liên quan đến rượu, gợi ý về quá trình lên men.
- Chữ '油' có bộ '氵' chỉ nước, liên quan đến chất lỏng, trong trường hợp này là dầu.
→ Kết hợp lại, '酱油' có nghĩa là loại nước tương thường dùng trong nấu ăn, có màu sẫm và vị mặn.
Từ ghép thông dụng
酱油
nước tương
豆瓣酱
tương đậu
辣椒酱
tương ớt