Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Luôn đứng trước động từ song âm tiết để biểu thị việc gì đó rất khó thực hiện
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nan dĩ
Từng chữ
- 难nankhó khăn
- 以dĩdùng, sử dụng; bởi vì; lý do
Tầng từ vựng
难以 đứng trước động từ để chỉ việc làm đó khó thực hiện. Tương đương với "khó có thể" hoặc "khó mà".
Câu ví dụ
- 这个问题难以解决。
Vấn đề này khó giải quyết.
- 我难以相信这是真的。
Tôi khó mà tin đây là sự thật.
Kết hợp thường gặp
- 难以置信
- 难以想象
- 难以忘怀
- 难以忍受
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.