Từ vựng tiếng Trung
nán*yǐ难
以
Nghĩa tiếng Việt
khó
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
难
Bộ: 隹 (chim ngắn đuôi)
16 nét
以
Bộ: 人 (người)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '难' gồm bộ '隹' (chim ngắn đuôi) và phần bên trái '又' (lại). Kết hợp lại mang ý nghĩa khó khăn, không thuận lợi như chim không thể bay xa.
- Chữ '以' có bộ '人' (người) kết hợp với phần bên phải '己' (bản thân) thể hiện hành động hoặc phương thức làm gì đó.
→ Cụm từ '难以' có nghĩa là 'khó mà', 'khó để' làm một việc gì đó.
Từ ghép thông dụng
难题
vấn đề khó
困难
khó khăn
容易
dễ dàng