Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
nán*yǐ

Nghĩa tiếng Việt

khó; khó có thể; khó mà

Âm Hán Việt

nan dĩ

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chim ngắn đuôi)

16 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Luôn đứng trước động từ song âm tiết để biểu thị việc gì đó rất khó thực hiện

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

nan dĩ

Từng chữ

  • nankhó khăn
  • dùng, sử dụng; bởi vì; lý do

Tầng từ vựng

难以 đứng trước động từ để chỉ việc làm đó khó thực hiện. Tương đương với "khó có thể" hoặc "khó mà".

Câu ví dụ

  • 这个问题难以解决。Zhège wèntí nányǐ jiějué. thanh 4

    Vấn đề này khó giải quyết.

  • 我难以相信这是真的。Wǒ nányǐ xiāngxìn zhè shì zhēn de. thanh 3

    Tôi khó mà tin đây là sự thật.

Kết hợp thường gặp

  • 难以置信
  • 难以想象
  • 难以忘怀
  • 难以忍受

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.