Nghĩa tiếng Việt
hắt xì hơi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嚏 là chữ hình thanh (psc): 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa — âm thanh phát ra từ miệng mũi; 疐 (chí) biểu âm cho âm 'tì'. Chữ chỉ hành động hắt xì hơi, thường dùng trong từ 打喷嚏.
Hán-Việt: xì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xì": miệng (口) kết hợp với 疐 biểu âm → tiếng bật ra như "xì" — hắt xì hơi (打喷嚏).
Gương Hán-Việt
xì trong 'hắt xì'; ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 嚏 (Xì) mở khoá: hắt hơi (打喷嚏) — từ duy nhất dùng trong HSK 5.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嚏 cấu tạo hình thanh (psc): 口 biểu nghĩa (miệng), 疐 biểu âm. Tiểu triện và Lục thư thông lưu dấu hình này. Nghĩa: hắt xì hơi — một phản xạ của miệng mũi khi tiếp xúc với tác nhân kích thích. Chữ xuất hiện trong văn ngôn cổ; hiện đại dùng chủ yếu qua 打喷嚏.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他连续打了三个喷嚏。
Anh ấy liên tiếp hắt hơi ba cái.
- 感冒了就会不停地打喷嚏。
Bị cảm lạnh thì sẽ hắt hơi liên tục.
- 闻到花粉,她就开始打喷嚏。
Ngửi thấy phấn hoa là cô ấy bắt đầu hắt hơi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.