Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hắt xì hơi

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嚏 là chữ hình thanh (psc): 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa — âm thanh phát ra từ miệng mũi; 疐 (chí) biểu âm cho âm 'tì'. Chữ chỉ hành động hắt xì hơi, thường dùng trong từ 打喷嚏.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xì": miệng (口) kết hợp với 疐 biểu âm → tiếng bật ra như "xì" — hắt xì hơi (打喷嚏).

Gương Hán-Việt

xì trong 'hắt xì'; ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 嚏 (Xì) mở khoá: hắt hơi (打喷嚏) — từ duy nhất dùng trong HSK 5.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嚏 seal 1
Tiểu triện
嚏 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 嚏 cấu tạo hình thanh (psc): 口 biểu nghĩa (miệng), 疐 biểu âm. Tiểu triện và Lục thư thông lưu dấu hình này. Nghĩa: hắt xì hơi — một phản xạ của miệng mũi khi tiếp xúc với tác nhân kích thích. Chữ xuất hiện trong văn ngôn cổ; hiện đại dùng chủ yếu qua 打喷嚏.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他连续打了三个喷嚏。Tā liánxù dǎ le sān gè pēntì. thanh 1

    Anh ấy liên tiếp hắt hơi ba cái.

  • 感冒了就会不停地打喷嚏。Gǎnmào le jiù huì bùtíng de dǎ pēntì. thanh 3

    Bị cảm lạnh thì sẽ hắt hơi liên tục.

  • 闻到花粉,她就开始打喷嚏。Wén dào huāfěn, tā jiù kāishǐ dǎ pēntì. thanh 2

    Ngửi thấy phấn hoa là cô ấy bắt đầu hắt hơi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 嚏, ít gặp độc lập; dễ nhầm khi viết chữ 嚏

  • cùng âm tì, nhưng 替 có nghĩa hoàn toàn khác là thay thế; hình tự khác hẳn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.