Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: hắt hơi
Câu ví dụ
- 这是打喷嚏
Đây là hắt hơi
- 我喜欢打喷嚏
Tôi thích 打喷嚏
- 有打喷嚏
Có 打喷嚏
- 没有打喷嚏
Không có 打喷嚏
Kết hợp thường gặp
- 很打喷嚏
很 打喷嚏
- 非常打喷嚏
非常 打喷嚏
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.