Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ sinh học, trong khẩu ngữ còn dùng để chỉ trạng thái tinh thần không bình thường
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thần kinh
Từng chữ
- 神thầnthần linh, thánh
- 经kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Thần kinh' — 神 (thần, thần linh) + 经 (kinh, kinh điển); đường dẫn như sợi tơ thiêng.
Câu ví dụ
- 神经系统
hệ thần kinh
- 他有点神经质
anh ấy hơi thần kinh (nhạy cảm, căng thẳng)
- 看神经内科
khám thần kinh nội
Kết hợp thường gặp
- 中枢神经
thần kinh trung ương
- 神经内科
khoa thần kinh nội
- 神经病
bệnh thần kinh/điên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.