Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shén*jīng

Nghĩa tiếng Việt

thần kinh; dây thần kinh

Âm Hán Việt

thần kinh

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần)

9 nét

Bộ: (tơ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ sinh học, trong khẩu ngữ còn dùng để chỉ trạng thái tinh thần không bình thường

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thần kinh

Từng chữ

  • thầnthần linh, thánh
  • kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'Thần kinh' — 神 (thần, thần linh) + 经 (kinh, kinh điển); đường dẫn như sợi tơ thiêng.

Câu ví dụ

  • 神经系统shénjīng xìtǒng thanh 2

    hệ thần kinh

  • 他有点神经质tā yǒudiǎn shénjīngzhì thanh 1

    anh ấy hơi thần kinh (nhạy cảm, căng thẳng)

  • 看神经内科kàn shénjīng nèikē thanh 4

    khám thần kinh nội

Kết hợp thường gặp

  • 中枢神经zhōngshū shénjīng thanh 1

    thần kinh trung ương

  • 神经内科shénjīng nèikē thanh 2

    khoa thần kinh nội

  • 神经病shénjīngbìng thanh 2

    bệnh thần kinh/điên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.