Từ vựng tiếng Trung
shén*jīng神
经
Nghĩa tiếng Việt
thần kinh
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
神
Bộ: 礻 (thần)
9 nét
经
Bộ: 纟 (tơ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '神' có bộ '礻' liên quan đến thần thánh, kết hợp với âm thanh '申', tạo nên ý nghĩa về các vị thần hoặc sự linh thiêng.
- Chữ '经' có bộ '纟', biểu thị sợi dây hoặc dây tơ, kết hợp với âm thanh '巠', mang ý nghĩa về việc dẫn dắt, kinh qua.
→ Từ '神经' có nghĩa là dây thần kinh, thể hiện sự kết nối phức tạp và quan trọng trong cơ thể.
Từ ghép thông dụng
神经病
bệnh thần kinh
神经系统
hệ thần kinh
神经元
nơ-ron thần kinh