Từ vựng tiếng Trung
fā*dǒu发
抖
Nghĩa tiếng Việt
run
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
发
Bộ: 癶 (đi lên)
5 nét
抖
Bộ: 扌 (tay)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '发' có bộ '癶' chỉ sự phát triển, đi lên, liên quan đến việc phát triển hoặc thay đổi.
- Chữ '抖' có bộ '扌' (tay), biểu thị hành động dùng tay làm gì đó, kết hợp với phần '舟' nghĩa là dao động.
→ Từ '发抖' có nghĩa là rung, run rẩy, thường chỉ hành động cơ thể không tự chủ do cảm giác hoặc điều kiện nào đó.
Từ ghép thông dụng
发生
xảy ra
发展
phát triển
颤抖
rung động