Từ vựng tiếng Trung
fā*dǒu

Nghĩa tiếng Việt

run

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi lên)

5 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: run

Câu ví dụ

  • 这是发抖Zhè shì 发抖 thanh 4

    Đây là run

  • 我喜欢发抖Wǒ xǐhuān 发抖 thanh 3

    Tôi thích 发抖

  • 有发抖Yǒu 发抖 thanh 3

    Có 发抖

  • 没有发抖Méiyǒu 发抖 thanh 2

    Không có 发抖

Kết hợp thường gặp

  • 很发抖很 发抖 thanh 5

    很 发抖

  • 非常发抖非常 发抖 thanh 5

    非常 发抖

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.