Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
zhì*liáo

Nghĩa tiếng Việt

điều trị, chữa bệnh

Âm Hán Việt

trị liệu

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (bệnh)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Có thể mang tân ngữ trực tiếp là căn bệnh hoặc đối tượng được chữa trị

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trị liệu

Từng chữ

  • trịcai trị
  • liệuchữa bệnh, điều trị

Tầng từ vựng

Động từ chỉ hành động chữa bệnh của bác sĩ hoặc y tá. Phổ biến trong bối cảnh y tế.

Câu ví dụ

  • 医生正在治疗他的病。
  • 这个病需要长期治疗。

Kết hợp thường gặp

  • 接受治疗
  • 治疗效果
  • 药物治疗

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.