Từ vựng tiếng Trung
zhì*liáo

Nghĩa tiếng Việt

điều trị

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (bệnh)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '治' gồm bộ '氵' (nước) và '台', thể hiện ý nghĩa về việc điều chỉnh hoặc kiểm soát, như nước chảy điều hòa.
  • Chữ '疗' gồm bộ '疒' (bệnh) và '了', thể hiện ý chữa bệnh, kết thúc tình trạng bệnh tật.

Ý nghĩa của '治疗' là điều trị, chữa bệnh.

Từ ghép thông dụng

治疗方法zhìliáo fāngfǎ

phương pháp điều trị

治疗效果zhìliáo xiàoguǒ

hiệu quả điều trị

治疗中心zhìliáo zhōngxīn

trung tâm điều trị