Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa预防 là động từ chỉ hành động phòng ngừa trước khi điều gì xảy ra. Thường kết hợp với các từ chỉ bệnh tật hoặc rủi ro.
Câu ví dụ
- 我们要预防感冒。
Chúng ta cần phòng ngừa cảm lạnh.
- 预防胜于治疗。
Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
- 医生建议采取措施预防这种疾病。
Bác sĩ khuyến nghị thực hiện biện pháp phòng ngừa căn bệnh này.
Kết hợp thường gặp
- 预防感冒
phòng ngừa cảm lạnh
- 预防措施
biện pháp phòng ngừa
- 预防疾病
phòng ngừa bệnh tật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.