Từ vựng tiếng Trung
yù*fáng预
防
Nghĩa tiếng Việt
phòng ngừa
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
预
Bộ: 页 (trang giấy)
10 nét
防
Bộ: 阝 (gò đất)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '预' gồm bộ '页' (trang giấy) kết hợp với các nét bổ sung để chỉ ý nghĩa về sự chuẩn bị, dự đoán trước.
- '防' gồm bộ '阝' (gò đất) kết hợp với phần còn lại để chỉ ý nghĩa phòng ngừa, bảo vệ khỏi điều gì đó.
→ Tổng thể, '预防' có nghĩa là chuẩn bị và thực hiện các biện pháp để phòng ngừa điều gì đó xảy ra.
Từ ghép thông dụng
预防针
tiêm phòng
预防措施
biện pháp phòng ngừa
预防疾病
phòng ngừa bệnh tật