Từ vựng tiếng Trung
zhēn*jiǔ

Nghĩa tiếng Việt

châm cứu

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

10 nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '针' gồm bộ '钅' (kim loại) và phần bên phải là '十' và '丨', thể hiện ý nghĩa của một vật dụng bằng kim loại, như kim.
  • Chữ '灸' gồm bộ '火' (lửa) và phần trên là '久', thể hiện ý nghĩa của việc dùng lửa để kích thích các huyệt trên cơ thể.

Tổng thể, '针灸' có nghĩa là phương pháp chữa bệnh bằng kim và lửa, thường gọi là châm cứu.

Từ ghép thông dụng

zhēnjiǔ

châm cứu

zhēntóu

đầu kim

zhēn

tiêm