Từ vựng tiếng Trung
zhēn*jiǔ

Nghĩa tiếng Việt

Châm cứu — phương pháp y học cổ truyền Trung Hoa dùng kim châm vào huyệt đạo và ngải cứu đốt để chữa bệnh.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

10 nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tiếng Việt dùng trực tiếp 'châm cứu' — từ Hán-Việt hoàn toàn tương ứng; WHO đã công nhận châm cứu như liệu pháp bổ sung hợp lệ.

Câu ví dụ

  • 他去做针灸来治疗背痛。Tā qù zuò zhēnjiǔ lái zhìliáo bèitòng. thanh 1

    Anh ấy đi châm cứu để chữa đau lưng.

  • 针灸是中医的重要组成部分。Zhēnjiǔ shì zhōngyī de zhòngyào zǔchéng bùfen. thanh 1

    Châm cứu là thành phần quan trọng của y học cổ truyền Trung Hoa.

  • 现在西方国家也越来越流行针灸疗法。Xiànzài xīfāng guójiā yě yuè lái yuè liúxíng zhēnjiǔ liáofǎ. thanh 4

    Hiện nay phương pháp châm cứu cũng ngày càng phổ biến ở các nước phương Tây.

  • 医生建议她尝试针灸治疗失眠。Yīshēng jiànyì tā chángshì zhēnjiǔ zhìliáo shīmián. thanh 1

    Bác sĩ đề nghị cô thử châm cứu để trị chứng mất ngủ.

Kết hợp thường gặp

  • 做针灸zuò zhēnjiǔ thanh 4

    đi châm cứu

  • 针灸疗法zhēnjiǔ liáofǎ thanh 1

    liệu pháp châm cứu

  • 针灸治疗zhēnjiǔ zhìliáo thanh 1

    điều trị bằng châm cứu

  • 传统针灸chuántǒng zhēnjiǔ thanh 2

    châm cứu truyền thống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.