Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTiếng Việt dùng trực tiếp 'châm cứu' — từ Hán-Việt hoàn toàn tương ứng; WHO đã công nhận châm cứu như liệu pháp bổ sung hợp lệ.
Câu ví dụ
- 他去做针灸来治疗背痛。
Anh ấy đi châm cứu để chữa đau lưng.
- 针灸是中医的重要组成部分。
Châm cứu là thành phần quan trọng của y học cổ truyền Trung Hoa.
- 现在西方国家也越来越流行针灸疗法。
Hiện nay phương pháp châm cứu cũng ngày càng phổ biến ở các nước phương Tây.
- 医生建议她尝试针灸治疗失眠。
Bác sĩ đề nghị cô thử châm cứu để trị chứng mất ngủ.
Kết hợp thường gặp
- 做针灸
đi châm cứu
- 针灸疗法
liệu pháp châm cứu
- 针灸治疗
điều trị bằng châm cứu
- 传统针灸
châm cứu truyền thống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.