Từ vựng tiếng Trung
xué*wèi

Nghĩa tiếng Việt

huyệt đạo

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang)

5 nét

Bộ: (người)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 穴: Ký tự này có nghĩa là 'hang', biểu thị một không gian trống hoặc lỗ.
  • 位: Bao gồm bộ '亻' biểu thị người và chữ '立' biểu thị đứng, nghĩa là vị trí hoặc chỗ đứng của một người.

穴位: Có nghĩa là 'huyệt vị', chỉ các điểm cụ thể trên cơ thể được dùng trong y học cổ truyền.

Từ ghép thông dụng

穴位xuéwèi

huyệt vị

穴道xuédào

đường kinh huyệt

鼻孔bíkǒng

lỗ mũi