Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ song âm tiết, tân ngữ đi kèm thường là bệnh nhân hoặc người bị thương trong tai nạn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cứu trị
Từng chữ
- 救cứucứu giúp
- 治trịcai trị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa救治 mang sắc thái cấp thiết - cứu và chữa khẩn cấp. Thường dùng trong ngữ cảnh y tế khẩn cấp.
Câu ví dụ
- 及时救治病人
Cấp cứu kịp thời cho bệnh nhân
- 救治伤员
Chữa trị thương bệnh
- 医疗救治
Cấp cứu y tế
Kết hợp thường gặp
- 救治
cấp cứu chữa trị
- 治疗
chữa trị
- 抢救
cấp cứu khẩn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.