Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ biểu thị kết quả xét nghiệm y tế, đối lập với 阳性 (dương tính)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
âm tính
Từng chữ
- 阴âmbóng mát; mặt trái, mặt sau; số âm; ngầm, bí mật
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong y học để chỉ kết quả xét nghiệm không phát hiện bệnh hoặc virus. Trái nghĩa với 阳性 (dương tính).
Câu ví dụ
- 检测结果呈阴性
Kết quả xét nghiệm âm tính
- 这是阴性反应
Đây là phản ứng âm tính
- 阴性症状不明显
Triệu chứng âm tính không rõ ràng
Kết hợp thường gặp
- 阴性检测
xét nghiệm âm tính
- 阴性患者
bệnh nhân có kết quả âm tính
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.