Từ vựng tiếng Trung
yīn*xìng

Nghĩa tiếng Việt

âm tính

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

11 nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 阴: Kết hợp từ '阝' (gò đất) và '月' (mặt trăng), biểu thị ý nghĩa liên quan đến mặt tối, âm u.
  • 性: Kết hợp từ '忄' (tâm) và '生' (sinh), biểu thị tính chất hoặc bản chất của một điều gì đó.

阴性: Biểu thị tính chất âm, thường được dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ kết quả xét nghiệm âm tính.

Từ ghép thông dụng

yīnxìngfǎnyìng

phản ứng âm tính

yīnxìngjiéguǒ

kết quả âm tính

yīnxìngshì

kiểm tra âm tính