Từ vựng tiếng Trung
gēn*zhì根
治
Nghĩa tiếng Việt
chữa tận gốc
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
根
Bộ: 木 (cây, gỗ)
10 nét
治
Bộ: 水 (nước)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 根: Bao gồm bộ 木 (cây) và phần 艮 (cứng, bền), gợi ý về phần cứng rắn, bền vững của cây - tức là rễ.
- 治: Kết hợp bộ 水 (nước) với phần 台, biểu thị sự điều chỉnh, quản lý, hoặc trị vì liên quan đến việc quản lý nước.
→ 根治: Gốc rễ và trị liệu, chỉ việc xử lý vấn đề từ gốc rễ để đạt được sự điều trị hiệu quả.
Từ ghép thông dụng
根本
căn bản, gốc rễ
树根
rễ cây
治病
chữa bệnh