Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cả bệnh tật lẫn vấn đề xã hội; 根治 mạnh hơn 治愈 (chữa lành) ở chỗ nhấn mạnh việc loại bỏ tận gốc nguyên nhân.
Câu ví dụ
- 这种药能根治这个病吗?
Thuốc này có thể chữa khỏi tận gốc căn bệnh này không?
- 要根治腐败,必须加强制度建设。
Để trị tận gốc tham nhũng, phải tăng cường xây dựng thể chế.
- 医生说这种慢性病很难根治。
Bác sĩ nói loại bệnh mãn tính này rất khó chữa dứt điểm.
- 根治环境污染需要长期努力。
Giải quyết tận gốc ô nhiễm môi trường cần nỗ lực lâu dài.
Kết hợp thường gặp
- 根治腐败
trị tận gốc tham nhũng
- 根治顽疾
chữa dứt căn bệnh dai dẳng
- 根治污染
xử lý tận gốc ô nhiễm
- 无法根治
không thể chữa tận gốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.