Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ ẩn dụ. Không dùng theo nghĩa đen (thuốc) mà dùng cho lời an ủi, tin tức tốt làm người ta yên tâm.
Câu ví dụ
- 他的话就像定心丸
Lời cậu ấy như viên thuốc an thần
- 这个好消息是定心丸
Tin tốt này là điều an ủi
- 别担心,这等于吃了定心丸
Đừng lo, này như đã uống thuốc an tâm rồi
Kết hợp thường gặp
- 吃定心丸
được an ủi, yên tâm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.