Từ vựng tiếng Trung
dìng*xīn*wán定
心
丸
Nghĩa tiếng Việt
thuốc an thần
3 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
定
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
心
Bộ: 心 (tim)
4 nét
丸
Bộ: 丶 (chấm)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 定: Phần trên là '宀' (mái nhà) và phần dưới là '正' (chính), biểu thị sự ổn định, không thay đổi.
- 心: Hình ảnh trái tim, biểu hiện tâm tư, cảm xúc.
- 丸: Chữ này có '丶' (chấm) như là hình viên thuốc nhỏ, biểu thị hình tròn, viên thuốc.
→ 定心丸: Biểu thị một loại thuốc hoặc phương pháp giúp ổn định tinh thần, an tâm.
Từ ghép thông dụng
安定
ổn định
心情
tâm tình
药丸
viên thuốc