Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ sau động từ 呈 (hiển thị) hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dương tính
Từng chữ
- 阳dươngmặt trời; dương
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa阳性 (yángxìng) là danh từ hoặc tính từ có nghĩa là 'dương tính', thường dùng trong y học để chỉ kết quả kiểm tra có hiện diện của chất hoặc bệnh. 阳 (dương) mang nghĩa 'mặt trời, dương', 性 (tính) mang nghĩa 'tính chất'. Trong ngữ cảnh y tế, 'dương tính' có nghĩa là phát hiện được bệnh hoặc chất.
Câu ví dụ
- 检查结果是阳性
Kết quả kiểm tra là dương tính
- 他是阳性血型
Anh ấy có nhóm máu dương tính
- 阳性反应需要进一步检查
Phản ứng dương tính cần kiểm tra thêm
Kết hợp thường gặp
- 阳性反应
phản ứng dương tính
- 阳性症状
triệu chứng dương tính
- 检查阳性
kiểm tra dương tính
- 阳性体征
dấu hiệu dương tính
- 血型阳性
nhóm máu dương tính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.