Từ vựng tiếng Trung
fáng*yì

Nghĩa tiếng Việt

phòng dịch

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (liên quan đến đất đai, biên giới)

7 nét

Bộ: (bệnh tật)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '防' có bộ '阝' biểu thị liên quan đến địa lý hoặc biên giới, và phần còn lại gợi ý ý nghĩa về bảo vệ hoặc phòng thủ.
  • Chữ '疫' có bộ '疒' biểu thị bệnh tật, phần còn lại tạo nên nghĩa về dịch bệnh.

Tổng thể, '防疫' có nghĩa là phòng chống dịch bệnh.

Từ ghép thông dụng

防止fángzhǐ

ngăn chặn

预防yùfáng

dự phòng

流行病liúxíngbìng

bệnh dịch