Từ vựng tiếng Trung
yì*miáo

Nghĩa tiếng Việt

vắc-xin; vắc xin

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh tật)

9 nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

疫苗 chỉ thuốc dự phòng bệnh dịch. Trong tiếng Việt có thể viết 'vắc-xin' hoặc 'vắc xin'. Thường đi với động từ 接种/打.

Câu ví dụ

  • 孩子需要打疫苗Háizi xūyào dǎ yìmiáo thanh 2

    Trẻ cần được tiêm vắc-xin

  • 新冠疫苗Xīnguān yìmiáo thanh 1

    Vắc-xin COVID-19

  • 接种疫苗Jiēzhòng yìmiáo thanh 1

    Tiêm chủng vắc-xin

Kết hợp thường gặp

  • 疫苗yìmiáo thanh 4

    vắc-xin

  • 打疫苗dǎ yìmiáo thanh 3

    tiêm vắc-xin

  • 接种jiēzhòng thanh 1

    tiêm chủng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.