Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ dùng với thuốc (药); không dùng để nói về ăn uống thông thường — so với 服药 (phục dược) gần như đồng nghĩa nhưng 服用 trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 请按时服用这种药。
Vui lòng uống thuốc này đúng giờ.
- 服用这种药后不能开车。
Sau khi uống thuốc này không được lái xe.
- 医生告诉他每天服用两粒。
Bác sĩ bảo anh ấy mỗi ngày uống hai viên.
- 长期服用抗生素有副作用。
Uống kháng sinh lâu dài có tác dụng phụ.
Kết hợp thường gặp
- 服用剂量
liều dùng thuốc
- 服用方法
cách dùng thuốc
- 服用药物
dùng thuốc
- 按时服用
uống thuốc đúng giờ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.