Từ vựng tiếng Trung
fú*yòng

Nghĩa tiếng Việt

Phục dụng — uống thuốc hoặc dùng thuốc theo hướng dẫn. Dùng riêng cho việc uống/dùng thuốc, không dùng cho thức ăn hay đồ uống thông thường.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

8 nét

Bộ: (dùng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ dùng với thuốc (药); không dùng để nói về ăn uống thông thường — so với 服药 (phục dược) gần như đồng nghĩa nhưng 服用 trang trọng hơn.

Câu ví dụ

  • 请按时服用这种药。Qǐng ànshí fúyòng zhè zhǒng yào. thanh 3

    Vui lòng uống thuốc này đúng giờ.

  • 服用这种药后不能开车。Fúyòng zhè zhǒng yào hòu bùnéng kāichē. thanh 2

    Sau khi uống thuốc này không được lái xe.

  • 医生告诉他每天服用两粒。Yīshēng gàosù tā měitiān fúyòng liǎng lì. thanh 1

    Bác sĩ bảo anh ấy mỗi ngày uống hai viên.

  • 长期服用抗生素有副作用。Chángqī fúyòng kàngshēngsù yǒu fùzuòyòng. thanh 2

    Uống kháng sinh lâu dài có tác dụng phụ.

Kết hợp thường gặp

  • 服用剂量fúyòng jìliàng thanh 2

    liều dùng thuốc

  • 服用方法fúyòng fāngfǎ thanh 2

    cách dùng thuốc

  • 服用药物fúyòng yàowù thanh 2

    dùng thuốc

  • 按时服用ànshí fúyòng thanh 4

    uống thuốc đúng giờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.