Từ vựng tiếng Trung
jiù*zhěn

Nghĩa tiếng Việt

Tựu chẩn — đến gặp bác sĩ để được khám và điều trị; thường dùng trong ngữ cảnh y tế chính thức.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không bằng phẳng)

12 nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ trang trọng, dùng trong văn bản y tế hoặc thông báo bệnh viện; văn nói thường dùng 看病 cho tự nhiên hơn.

Câu ví dụ

  • 他去医院就诊。Tā qù yīyuàn jiùzhěn. thanh 1

    Anh ấy đến bệnh viện khám bệnh.

  • 请提前预约就诊时间。Qǐng tíqián yùyuē jiùzhěn shíjiān. thanh 3

    Vui lòng đặt lịch hẹn khám bệnh trước.

  • 就诊的病人很多。Jiùzhěn de bìngrén hěn duō. thanh 4

    Bệnh nhân đến khám rất đông.

  • 她因发烧前往诊所就诊。Tā yīn fāshāo qiánwǎng zhěnsuǒ jiùzhěn. thanh 1

    Cô ấy bị sốt nên đến phòng khám chữa bệnh.

Kết hợp thường gặp

  • 就诊记录jiùzhěn jìlù thanh 4

    hồ sơ khám bệnh

  • 就诊时间jiùzhěn shíjiān thanh 4

    giờ khám bệnh

  • 预约就诊yùyuē jiùzhěn thanh 4

    đặt lịch hẹn khám bệnh

  • 门诊就诊ménzhěn jiùzhěn thanh 2

    khám ngoại trú

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.