Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ khoa cấp cứu trong bệnh viện hoặc làm động từ chỉ việc khám bệnh khẩn cấp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cấp chẩn
Từng chữ
- 急cấpvội vàng, kíp, nóng nảy
- 诊chẩnxem xét
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong y tế cho các trường hợp khẩn cấp cần khám/chữa ngay.
Câu ví dụ
- 他去了急诊室
Anh ấy đã đến phòng cấp cứu
- 这是急诊病例
Đây là bệnh án cấp cứu
- 挂急诊号
Đăng ký khám cấp cứu
Kết hợp thường gặp
- 急诊室
Phòng cấp cứu
- 急诊科
Khoa cấp cứu
- 挂急诊
Đăng ký khám cấp cứu
- 急诊病例
Bệnh án cấp cứu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.