Từ vựng tiếng Trung
duì*fāng

Nghĩa tiếng Việt

Bên kia, đối phương

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

7 nét

Bộ: (vuông)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

对方 là đại từ chỉ người hoặc bên mà mình đang tương tác, thương lượng, đối lập. 对 (đối) nghĩa là đối diện; 方 (phương) nghĩa là phía, hướng.

Câu ví dụ

  • 你同意对方的意见吗?Nǐ tóngyì duìfāng de yìjiàn ma? thanh 3

    Bạn đồng ý với ý kiến của đối phương không?

  • 我们需要了解对方的需求。Wǒmen xūyào liǎojiě duìfāng de xūqiú. thanh 3

    Chúng ta cần hiểu nhu cầu của đối phương.

  • 他对对方很友好。Tā duì duìfāng hěn yǒuhǎo. thanh 1

    Anh ấy rất thân thiện với đối phương.

Kết hợp thường gặp

  • 对方球队 thanh 5
  • 对方球员 thanh 5
  • 理解对方 thanh 5
  • 尊重对方 thanh 5
  • 对方辩友 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.