Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
guān*fāng

Nghĩa tiếng Việt

chính thức

Âm Hán Việt

quan phương

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (vuông)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác như trang web chính thức hoặc thông báo chính thức

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

quan phương

Từng chữ

  • quanquan, người làm việc cho nhà nước
  • phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ liên quan đến chính phủ/tổ chức chính thức.

Câu ví dụ

  • 这是官方消息Zhè shì guānfāng xiāoxi thanh 4

    Đây là tin chính thức

  • 官方网站guānfāng wǎngzhàn thanh 1

    website chính thức

  • 官方宣布guānfāng xuānbù thanh 1

    tuyên bố chính thức

  • 官方语言guānfāng yǔyán thanh 1

    ngôn ngữ chính thức

Kết hợp thường gặp

  • 官方消息guānfāng xiāoxi thanh 1

    tin chính thức

  • 正式zhèngshì thanh 4

    chính thức (đồng nghĩa)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.