Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác như trang web chính thức hoặc thông báo chính thức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quan phương
Từng chữ
- 官quanquan, người làm việc cho nhà nước
- 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ liên quan đến chính phủ/tổ chức chính thức.
Câu ví dụ
- 这是官方消息
Đây là tin chính thức
- 官方网站
website chính thức
- 官方宣布
tuyên bố chính thức
- 官方语言
ngôn ngữ chính thức
Kết hợp thường gặp
- 官方消息
tin chính thức
- 正式
chính thức (đồng nghĩa)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.