Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ nơi chốn, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
tiền phương
Từng chữ
- 前tiềntrước
- 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: tiền phương. Trang trọng hơn 前面 (phía trước — thông dụng, khẩu ngữ). 前方 thường dùng trong văn viết, thông báo công cộng, hoặc ngữ cảnh quân sự.
Câu ví dụ
- 前方道路施工,请绕行
Phía trước đường đang thi công, vui lòng đi vòng
- 士兵们奔赴前方
Các chiến sĩ tiến ra tiền tuyến
- 前方传来好消息
Từ phía trước truyền đến tin tốt
- 继续向前方走
Tiếp tục đi về phía trước
Kết hợp thường gặp
- 奔赴前方
tiến ra tiền tuyến
- 前方报道
phóng sự từ tiền tuyến
- 前方警示
cảnh báo phía trước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.