Từ vựng tiếng Trung
dān*fāng*miàn

Nghĩa tiếng Việt

đơn phương

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

8 nét

Bộ: (vuông)

4 nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 单: phần trên là bộ '十' (số mười), phần dưới là bộ '口' (miệng), tạo thành ý nghĩa tổng hợp.
  • 方: hình dạng của chữ giống như một cái hộp vuông, tượng trưng cho phương hướng.
  • 面: biểu thị một mặt phẳng hoặc bề mặt nào đó.

单方面 có nghĩa là một phía, đơn phương.

Từ ghép thông dụng

单身dānshēn

độc thân

方面fāngmiàn

phương diện

正面zhèngmiàn

mặt chính, mặt trước