Từ vựng tiếng Trung
dān*fāng*miàn

Nghĩa tiếng Việt

Đơn phương diện — chỉ từ một phía, không có sự đồng thuận hay tham gia của bên kia; đơn phương.

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

8 nét

Bộ: (vuông)

4 nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường mang hàm ý tiêu cực — hành động thiếu hợp tác, bất công với bên còn lại; dùng nhiều trong ngoại giao, pháp lý, quan hệ cá nhân.

Câu ví dụ

  • 他单方面宣布取消了合同。Tā dānfāngmiàn xuānbù qǔxiāole hétong. thanh 1

    Anh ấy đơn phương tuyên bố hủy hợp đồng.

  • 单方面的决定往往会引发争议。Dānfāngmiàn de juédìng wǎngwǎng huì yǐnfā zhēngyì. thanh 1

    Quyết định đơn phương thường gây ra tranh cãi.

  • 这是单方面的指责,缺乏证据支持。Zhè shì dānfāngmiàn de zhǐzé, quēfá zhèngjù zhīchí. thanh 4

    Đây là cáo buộc đơn phương, thiếu bằng chứng để ủng hộ.

  • 两国应该协商解决,不能单方面行动。Liǎng guó yīnggāi xiéshāng jiějué, bù néng dānfāngmiàn xíngdòng. thanh 3

    Hai nước nên giải quyết qua thương lượng, không thể hành động đơn phương.

Kết hợp thường gặp

  • 单方面宣布dānfāngmiàn xuānbù thanh 1

    đơn phương tuyên bố

  • 单方面行动dānfāngmiàn xíngdòng thanh 1

    hành động đơn phương

  • 单方面决定dānfāngmiàn juédìng thanh 1

    quyết định đơn phương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.