Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động từ một phía
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đơn phương diện, miến
Từng chữ
- 单đơnđơn chiếc, mỗi một
- 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mang hàm ý tiêu cực — hành động thiếu hợp tác, bất công với bên còn lại; dùng nhiều trong ngoại giao, pháp lý, quan hệ cá nhân.
Câu ví dụ
- 他单方面宣布取消了合同。
Anh ấy đơn phương tuyên bố hủy hợp đồng.
- 单方面的决定往往会引发争议。
Quyết định đơn phương thường gây ra tranh cãi.
- 这是单方面的指责,缺乏证据支持。
Đây là cáo buộc đơn phương, thiếu bằng chứng để ủng hộ.
- 两国应该协商解决,不能单方面行动。
Hai nước nên giải quyết qua thương lượng, không thể hành động đơn phương.
Kết hợp thường gặp
- 单方面宣布
đơn phương tuyên bố
- 单方面行动
hành động đơn phương
- 单方面决定
quyết định đơn phương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.