Từ vựng tiếng Trung
shàng*fāng上
方
Nghĩa tiếng Việt
bên trên
2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
上
Bộ: 一 (một)
3 nét
方
Bộ: 方 (vuông)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '上' có nghĩa là 'trên', hình thức đơn giản với một đường ngang biểu thị một điểm cao hơn.
- '方' có nghĩa là 'phương' hoặc 'vuông', thể hiện ý nghĩa về hình dạng hoặc hướng.
→ '上方' có nghĩa là 'phía trên', biểu thị một vị trí cao hơn hoặc phần trên của một vật thể.
Từ ghép thông dụng
上面
bên trên
上升
tăng lên
方向
phương hướng