Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词
shàng*fāng

Nghĩa tiếng Việt

phía trên

Âm Hán Việt

thượng phương

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (vuông)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词

Thường đứng sau danh từ khác để chỉ vị trí phía trên của vật đó

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thượng phương

Từng chữ

  • thượngđi lên; ở phía trên
  • phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ phía trên. Dùng cho chỉ vị trí.

Câu ví dụ

  • 在图片上方Zài túpiàn shàngfāng thanh 4

    Ở phía trên hình

  • 天空的上方Tiānkōng de shàngfāng thanh 1

    Phía trên bầu trời

  • 上方有云Shàngfāng yǒu yún thanh 4

    Phía trên có mây

Kết hợp thường gặp

  • 显示在上方

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.