Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ sự toàn diện, không bỏ sót khía cạnh nào
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
toàn phương vị
Từng chữ
- 全toàntất cả, toàn bộ
- 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
- 位vịvị trí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa全方位 (quánfāngwèi) là tính từ có nghĩa là 'toàn diện, mọi phương hướng'. 全 (toàn) mang nghĩa 'tất cả, toàn bộ', 方 (phương) mang nghĩa 'phía, phương hướng', 位 (vị) mang nghĩa 'vị trí'. Từ này thường dùng để chỉ việc bao phủ hoặc tác động đến mọi khía cạnh, phương hướng.
Câu ví dụ
- 我们需要全方位的服务
Chúng ta cần dịch vụ toàn diện
- 这是全方位的解决方案
Đây là giải pháp toàn diện
- 公司正在进行全方位改革
Công ty đang tiến hành cải cách toàn diện
Kết hợp thường gặp
- 全方位服务
dịch vụ toàn diện
- 全方位发展
phát triển toàn diện
- 全方位覆盖
phủ sóng toàn diện
- 全方位支持
hỗ trợ toàn diện
- 全方位合作
hợp tác toàn diện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.