Từ vựng tiếng Trung
quán*fāng*wèi全
方
位
Nghĩa tiếng Việt
toàn diện
3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
全
Bộ: 入 (vào)
6 nét
方
Bộ: 方 (vuông)
4 nét
位
Bộ: 人 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 全: Kết hợp giữa bộ '入' (vào) và phần trên tượng trưng cho sự hoàn chỉnh, đầy đủ.
- 方: Hình ảnh một góc vuông, thể hiện sự chính xác và cân đối.
- 位: Phía trên là bộ '亻' (người), dưới là bộ '立' (đứng), thể hiện vị trí, chức vụ của một người.
→ 全方位 có nghĩa là toàn diện, từ mọi phía.
Từ ghép thông dụng
全部
toàn bộ
方向
phương hướng
位置
vị trí