Từ vựng tiếng Trung
wēn*dù*jì

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt kế

3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bộ: 广 (rộng)

9 nét

Bộ: (lời nói, ngôn từ)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 温: Bộ '氵' chỉ nước, kết hợp với '昷' (ôn), mang ý nghĩa ấm áp.
  • 度: Bộ '广' chỉ sự rộng lớn, kết hợp với '廿' và '又' tạo thành ý nghĩa đo lường, độ.
  • 计: Bộ '讠' mang nghĩa về lời nói, kết hợp với '十' và '一' để biểu thị việc tính toán, kế hoạch.

温度计 là thiết bị dùng để đo nhiệt độ.

Từ ghép thông dụng

温暖wēnnuǎn

ấm áp

程度chéngdù

mức độ

计算jìsuàn

tính toán