Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
hé*ji

Nghĩa tiếng Việt

tính toán, tổng cộng; cùng nhau tính kế

Âm Hán Việt

hợp kế

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (lời nói)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Có thể làm động từ chỉ việc cộng tổng số tiền hoặc bàn bạc, tính toán kế hoạch

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hợp kế

Từng chữ

  • hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
  • kếmưu kế, kế sách

Tầng từ vựng

Tính toán hoặc cùng nhau bàn bạc.

Câu ví dụ

  • 我们合计一下费用。Wǒmen héjì yīxià fèiyòng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 合计金额
  • 大家合计
  • 合计成本

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.