Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / phó từ共 (cùng/chung) + 计 (tính/đếm). 共共计 là 'tính chung', dùng để tổng kết số lượng. Trang trọng hơn 总共 hoặc 一共. Thường dùng trong văn bản, báo cáo.
Câu ví dụ
- 这次活动共计一百人参加。
Buổi hoạt động này có tổng cộng 100 người tham dự.
- 费用共计五千元。
Chi phí tổng cộng là năm nghìn nguyên.
- 这本书共计三百页。
Quyển sách này tổng cộng 300 trang.
Kết hợp thường gặp
- 共计
- 共计人数
- 共计金额
- 共计数量
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.