Từ vựng tiếng Trung
gòng*jì共
计
Nghĩa tiếng Việt
tổng cộng
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
共
Bộ: 廿 (hai mươi)
6 nét
计
Bộ: 讠 (lời nói)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 共: Kết hợp của 廿 (hai mươi) và 八 (tám), biểu thị sự kết hợp hay cùng nhau.
- 计: Gồm 讠 (lời nói) và 十 (mười), biểu thị hành động tính toán, cân nhắc bằng lời nói.
→ 共计 có nghĩa là tổng cộng, tính tổng.
Từ ghép thông dụng
共计
tổng cộng
共同
cùng nhau
计时
bấm giờ