Từ vựng tiếng Trung
gòng*jì

Nghĩa tiếng Việt

Tổng cộng, tất cả là

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 廿 (hai mươi)

6 nét

Bộ: (lời nói)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / phó từ

共 (cùng/chung) + 计 (tính/đếm). 共共计 là 'tính chung', dùng để tổng kết số lượng. Trang trọng hơn 总共 hoặc 一共. Thường dùng trong văn bản, báo cáo.

Câu ví dụ

  • 这次活动共计一百人参加。Zhè cì huódòng gòngjì yībǎi rén cānjiā. thanh 4

    Buổi hoạt động này có tổng cộng 100 người tham dự.

  • 费用共计五千元。Fèiyòng gòngjì wǔqiān yuán. thanh 4

    Chi phí tổng cộng là năm nghìn nguyên.

  • 这本书共计三百页。Zhè běn shū gòngjì sānbǎi yè. thanh 4

    Quyển sách này tổng cộng 300 trang.

Kết hợp thường gặp

  • 共计 thanh 5
  • 共计人数 thanh 5
  • 共计金额 thanh 5
  • 共计数量 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.