Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, có thể nhận phó từ chỉ mức độ đứng trước
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khiêm hư
Từng chữ
- 谦khiêmnhún nhường
- 虚hưkhông có thực; trống rỗng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: khiêm tốn
Câu ví dụ
- 他虽然很成功,但依然很谦虚。
Mặc dù anh ấy rất thành công, nhưng vẫn rất khiêm tốn.
- 谦虚是一种值得学习的美德。
Khiêm tốn là một đức tính đáng để học tập.
- 我们要谦虚地向他人请教。
Chúng ta nên khiêm tốn thỉnh giáo người khác.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.