Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Mang sắc thái trang trọng hơn khiêm hư, thường dùng để miêu tả thái độ hoặc tác phong
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khiêm tốn
Từng chữ
- 谦khiêmnhún nhường
- 逊tốntrốn lẩn, lánh đi; kém
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ tính cách khiêm cung, không tự cao. Trang trọng, mang sắc thái tích cực. Hán-Việt 'khiêm' (khiêm) + 'tốn' (nhún/nhường).
Câu ví dụ
- 他为人很谦逊
Anh ấy rất khiêm cung
- 我们应该保持谦逊的态度
Chúng ta nên giữ thái độ khiêm tốn
- 即使成功,也要保持谦逊
Dù thành công cũng phải giữ khiêm cung
- 这位学者非常谦逊
Nhà học giả này rất khiêm tốn
Kết hợp thường gặp
- 谦逊的态度
thái độ khiêm tốn
- 保持谦逊
giữ khiêm cung
- 为人谦逊
khiêm cung trong đối nhân xử thế
- 谦逊有礼
khiêm cung và lịch sự
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.