Từ vựng tiếng Trung
qiān*xùn

Nghĩa tiếng Việt

khiêm tốn

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

12 nét

Bộ: (bước đi)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 谦 bao gồm bộ 讠 (lời nói), thể hiện sự liên quan đến giao tiếp và cách nói chuyện. Phần còn lại là chữ 兼, thể hiện sự khiêm nhường, không khoe khoang.
  • 逊 bao gồm bộ 辶 (bước đi), thể hiện sự di chuyển hay tránh né. Phần còn lại là chữ 孙, gợi ý về việc nhường nhịn, không cạnh tranh.

谦逊 có nghĩa là khiêm tốn, thể hiện sự nhún nhường trong lời nói và hành động.

Từ ghép thông dụng

谦虚qiānxū

khiêm tốn

谦让qiānràng

nhường nhịn

谦恭qiāngōng

khiêm nhường và tôn trọng