Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ tính cách khiêm cung, không tự cao. Trang trọng, mang sắc thái tích cực. Hán-Việt 'khiêm' (khiêm) + 'tốn' (nhún/nhường).
Câu ví dụ
- 他为人很谦逊
Anh ấy rất khiêm cung
- 我们应该保持谦逊的态度
Chúng ta nên giữ thái độ khiêm tốn
- 即使成功,也要保持谦逊
Dù thành công cũng phải giữ khiêm cung
- 这位学者非常谦逊
Nhà học giả này rất khiêm tốn
Kết hợp thường gặp
- 谦逊的态度
thái độ khiêm tốn
- 保持谦逊
giữ khiêm cung
- 为人谦逊
khiêm cung trong đối nhân xử thế
- 谦逊有礼
khiêm cung và lịch sự
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.