Từ vựng tiếng Trung
qiān*xùn

Nghĩa tiếng Việt

khiêm cung, khiêm tốn

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

12 nét

Bộ: (bước đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ tính cách khiêm cung, không tự cao. Trang trọng, mang sắc thái tích cực. Hán-Việt 'khiêm' (khiêm) + 'tốn' (nhún/nhường).

Câu ví dụ

  • 他为人很谦逊Tā wéirén hěn qiānxùn thanh 1

    Anh ấy rất khiêm cung

  • 我们应该保持谦逊的态度Wǒmen yīnggāi bǎochí qiānxùn de tàidu thanh 3

    Chúng ta nên giữ thái độ khiêm tốn

  • 即使成功,也要保持谦逊Jíshǐ chénggōng, yě yào bǎochí qiānxùn thanh 2

    Dù thành công cũng phải giữ khiêm cung

  • 这位学者非常谦逊Zhè wèi xuézhě fēicháng qiānxùn thanh 4

    Nhà học giả này rất khiêm tốn

Kết hợp thường gặp

  • 谦逊的态度qiānxùn de tàidu thanh 1

    thái độ khiêm tốn

  • 保持谦逊bǎochí qiānxùn thanh 3

    giữ khiêm cung

  • 为人谦逊wéirén qiānxùn thanh 2

    khiêm cung trong đối nhân xử thế

  • 谦逊有礼qiānxùn yǒulǐ thanh 1

    khiêm cung và lịch sự

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.