Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiàn*yì

Nghĩa tiếng Việt

sự xin lỗi, áy náy (kiý ý: lỗi + ý)

Âm Hán Việt

khiểm ý

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu)

11 nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các động từ như biểu thị, bày tỏ để thể hiện lời xin lỗi chân thành

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khiểm ý

Từng chữ

  • khiểmđói, kém, thiếu
  • ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'Kiý-ý' = lỗi + ý -> ý xin lỗi. Trang trọng, văn viết.

Câu ví dụ

  • 表示歉意biǎoshì qiànyì thanh 3

    Thể hiện sự xin lỗi

  • 充满歉意chōngmǎn qiànyì thanh 1

    Đầy áy náy

  • 深表歉意shēn biǎo qiànyì thanh 1

    Thềm bày sự xin lỗi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.