Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dà*kuǎn大

Nghĩa tiếng Việt

đại gia, người giàu

Âm Hán Việt

đại khoản

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to lớn)

3 nét

Bộ: 欠 (thiếu)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là từ khẩu ngữ, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ người giàu có

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại khoản

Từng chữ

  • 大đạito, lớn
  • 款khoảnthành thực; thết đãi, đón tiếp; khoản mục

Tầng từ vựng

Người rất giàu.

Câu ví dụ

  • 他是个大款。Tā shì gè dàkuǎn. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 暴发大款
  • 装大款
  • 大款老板

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.