Từ vựng tiếng Trung
kuān

Nghĩa tiếng Việt

rộng rãi

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

宽 = 宀(Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 苋 (dạng giản của 萈, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 宀 gợi không gian bên trong, 苋 cho âm. Chữ giản thể lược bỏ nét chấm của 萈.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /kuān/rộng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: khoan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoan": mái nhà (宀) rộng rãi — không gian thoáng đãng, lòng khoan dung; nhớ "khoan hồng", "khoan dung" đều từ chữ này.

Gương Hán-Việt

khoan trong "khoan dung" (宽容), "khoan hồng" (宽厚), "khoan đãi"

Mở khoá kiến thức

Biết 宽 (khoan) mở khoá: 宽容 (khoan dung), 宽敞 (rộng rãi), 宽广 (rộng lớn), 宽度 (chiều rộng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

宽 seal 1
Tiểu triện
宽 liushutong 1宽 liushutong 2宽 liushutong 3宽 liushutong 4
Lục thư thông

宽 là dạng giản thể của 寬 (khoan), viết theo phương án giản thể 1956. Chữ gốc 寬 cũng là hình thanh: 宀 (mái nhà) biểu nghĩa, 萈 biểu âm. Nghĩa gốc là căn phòng rộng rãi, rồi mở rộng sang: rộng lớn, khoan dung, thoải mái. Chỉ có tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận cho dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这条路很宽。Zhè tiáo lù hěn kuān. thanh 4

    Con đường này rất rộng.

  • 他对学生很宽容。Tā duì xuésheng hěn kuānróng. thanh 1

    Thầy ấy rất khoan dung với học sinh.

  • 房间宽敞明亮。Fángjiān kuānchǎng míngliàng. thanh 2

    Căn phòng rộng rãi và sáng sủa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuān, nhưng 款 (khoản) nghĩa là khoản tiền, điều khoản

  • cùng bộ 宀, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.